dismount
hạ xuốngThe rider carefully dismounted from the horse.
Người cưỡi ngựa thận trọng hạ xuống.
thông thường
Hạ xuống từ một vật có độ cao, chẳng hạn như ngựa, xe đạp, hoặc máy bay.
After the race, the cyclist dismounted and checked his bike.
Sau cuộc đua, người đua xe đạp hạ xuống và kiểm tra xe của mình.
Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc quân sự.
Cụm từ kết hợp
dismount fromhạ xuống từdismount carefullyhạ xuống thận trọng
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'dismount' khi muốn nhấn mạnh hành động hạ xuống từ một vật có độ cao.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'dismounten', từ 'dis-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'mount' (nghĩa là 'lên').
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh thể thao như đua ngựa hoặc thể dục dụng cụ.
Phân tích từ
dis-
ngược lại
prefixmount
lên
rootTừ Điển Anh Việt