dismount

/dɪsˈmaʊnt/
hạ xuống

The rider carefully dismounted from the horse.

Người cưỡi ngựa thận trọng hạ xuống.


thông thường

Hạ xuống từ một vật có độ cao, chẳng hạn như ngựa, xe đạp, hoặc máy bay.

After the race, the cyclist dismounted and checked his bike.

Sau cuộc đua, người đua xe đạp hạ xuống và kiểm tra xe của mình.

Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc quân sự.

Cụm từ kết hợp

dismount fromhạ xuống từdismount carefullyhạ xuống thận trọng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'dismount' khi muốn nhấn mạnh hành động hạ xuống từ một vật có độ cao.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'dismounten', từ 'dis-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'mount' (nghĩa là 'lên').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao như đua ngựa hoặc thể dục dụng cụ.

Phân tích từ

dis-
ngược lại
prefix
+
mount
lên
root
Từ Điển Anh Việt