Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. disk

disk

/dɪsk/

¿Qué significa "disk"?

đĩa

The computer uses a hard disk to store data.

Máy tính sử dụng đĩa cứng để lưu trữ dữ liệu.


¿Cómo usar "disk" correctamente?

Công nghệ
chuyên ngành

Một vật hình tròn, thường bằng kim loại hoặc vật liệu khác, được sử dụng để lưu trữ hoặc truyền dữ liệu.

The floppy disk was a common storage device in the 1990s.

Đĩa mềm là một thiết bị lưu trữ phổ biến vào những năm 1990.

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ các thiết bị lưu trữ như đĩa cứng, đĩa mềm, đĩa quang.

chung

Một vật hình tròn, thường bằng kim loại hoặc vật liệu khác, được sử dụng để lưu trữ hoặc truyền dữ liệu.

She put the vinyl disk on the turntable.

Cô ấy đặt đĩa vinyl lên máy phát đĩa.

Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể chỉ đến các vật dụng hình tròn như đĩa vinyl.

Cụm từ kết hợp

hard diskđĩa cứngfloppy diskđĩa mềmCD diskđĩa CD

Từ đồng nghĩa

platterplate

Cụm từ liên quan

disk drivecụm từ
ổ đĩa
disk spacecụm từ
không gian đĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'disk' và 'disc' có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'disk' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'disk' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'diskos', có nghĩa là 'đĩa tròn'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'disk' và 'disc' có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'disk' thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ, còn 'disc' được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc giải trí.

Phân tích từ

disk
đĩa
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.