disclaim responsibility

/dɪsˈkleɪm rɪˈspɒnsəˌbɪləti/
từ chối trách nhiệm

The company disclaimed responsibility for the accident.

Công ty từ chối trách nhiệm về tai nạn đó.


Luật
trang trọng

Từ chối nhận trách nhiệm về một hành động, sự cố hoặc kết quả nào đó, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

The manufacturer disclaimed responsibility for any defects in the product.

Nhà sản xuất từ chối trách nhiệm về bất kỳ lỗi nào trong sản phẩm.

Thường được sử dụng trong hợp đồng, thông báo pháp lý hoặc tuyên bố công khai.

Kinh doanh
trang trọng

Khẳng định rằng một tổ chức hoặc cá nhân không chịu trách nhiệm về một vấn đề hoặc hành động cụ thể.

The CEO disclaimed responsibility for the financial losses, blaming external factors.

Giám đốc điều hành từ chối trách nhiệm về những tổn thất tài chính, cho rằng nguyên nhân là yếu tố bên ngoài.

Thường xuất hiện trong các tuyên bố công khai hoặc báo cáo của doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

disclaim all responsibilitytừ chối tất cả trách nhiệmdisclaim any responsibilitytừ chối bất kỳ trách nhiệm nào

Cụm từ liên quan

waive responsibilitycụm từ
từ bỏ trách nhiệm
assume responsibilitycụm từ
nhận trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Cụm từ này thường xuất hiện trong các điều khoản hợp đồng hoặc thông báo pháp lý.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rõ ràng về phạm vi trách nhiệm mà bạn từ chối.

Nguồn gốc từ

Từ 'disclaim' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'disclamo' (từ chối), và 'responsibility' từ tiếng Latinh 'responsus' (phản hồi).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc tuyên bố công khai để tránh bị truy cứu trách nhiệm.

Phân tích từ

disclaim
từ chối
verb
+
responsibility
trách nhiệm
noun
Từ Điển Anh Việt