disapproval

/ˌdɪsəˈpruːvəl/
sự không đồng ý

The teacher expressed her disapproval of the student's behavior.

Giáo viên đã bày tỏ sự không đồng ý với hành vi của học sinh.


trang trọngthông thường

Sự không đồng ý hoặc phản đối mạnh mẽ về một ý kiến, hành động hoặc quyết định.

The committee voted unanimously in disapproval of the new policy.

Ban đã bỏ phiếu đồng thuận để phản đối chính sách mới.

His disapproval was clear from the frown on his face.

Sự không đồng ý của anh ấy rõ ràng từ nét nhăn trên mặt anh ấy.

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

express disapprovalbày tỏ sự không đồng ýmeet with disapprovalđược phản đối

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'disapproval' thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức. Trong các cuộc thảo luận hàng ngày, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như 'opposition' hoặc 'disagreement'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'dis-' (nghĩa là 'không') + 'approval' (sự đồng ý).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chính thức. Có thể được sử dụng để mô tả sự phản đối mạnh mẽ hoặc sự không đồng ý về một ý kiến hoặc hành động.

Phân tích từ

dis-
không
prefix
+
approval
sự đồng ý
root
Từ Điển Anh Việt