Looking up...
The engineer drew a diagram to explain the circuit.
Kỹ sư vẽ một biểu đồ để giải thích mạch điện.
Một hình vẽ hoặc biểu đồ biểu thị mối quan hệ hoặc cấu trúc giữa các phần của một hệ thống hoặc quá trình.
The teacher used a diagram to illustrate the water cycle.
Giáo viên sử dụng một biểu đồ để minh họa chu trình nước.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và giáo dục.
Biểu đồ có thể giúp bạn giải thích các khái niệm phức tạp một cách trực quan và dễ hiểu.
Từ gốc Latin 'diagrammata', có nghĩa là 'vẽ, biểu đồ'.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và giáo dục để giải thích các mối quan hệ phức tạp.