depleted
cạn kiệtThe battery is depleted after long use.
Pin đã cạn kiệt sau khi sử dụng lâu.
trang trọng
Đã hết, giảm mạnh đến mức không còn đủ.
The region's water supplies are severely depleted.
Nguồn nước của khu vực này đã bị cạn kiệt nghiêm trọng.
Thường dùng cho tài nguyên, năng lượng, hoặc mức độ giảm sút.
Cụm từ kết hợp
depleted resourcestài nguyên cạn kiệtdepleted uraniumuranium cạn kiệtdepleted reservesdự trữ đã cạn kiệt
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách dùng với 'of'
Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ đối tượng bị cạn kiệt, ví dụ: 'depleted of resources' → 'cạn kiệt tài nguyên'.
Quy tắc vàng
Không nhầm với 'deplete'
'Depleted' là tính từ, còn 'deplete' là động từ (đánh hết, làm cạn kiệt).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'deplēre' (de- ‘ra khỏi’ + plēre ‘điền đầy’), nghĩa gốc là ‘đánh hết’.
Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả mức độ giảm sút mạnh mẽ của một thứ gì đó, thường là tài nguyên, năng lượng hoặc sức lực.
Phân tích từ
de-
ra, xa
prefix-plete
điền đầy (từ Latin 'plere')
rootTừ Điển Anh Việt