depleted

/dɪˈpliːtɪd/
cạn kiệt

The battery is depleted after long use.

Pin đã cạn kiệt sau khi sử dụng lâu.


trang trọng

Đã hết, giảm mạnh đến mức không còn đủ.

The region's water supplies are severely depleted.

Nguồn nước của khu vực này đã bị cạn kiệt nghiêm trọng.

Thường dùng cho tài nguyên, năng lượng, hoặc mức độ giảm sút.

Cụm từ kết hợp

depleted resourcestài nguyên cạn kiệtdepleted uraniumuranium cạn kiệtdepleted reservesdự trữ đã cạn kiệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

depleted uraniumcụm từ
uranium đã mất năng lượng phóng xạ

Mẹo hay

Cách dùng với 'of'

Thường đi kèm với giới từ 'of' để chỉ đối tượng bị cạn kiệt, ví dụ: 'depleted of resources' → 'cạn kiệt tài nguyên'.

Quy tắc vàng

Không nhầm với 'deplete'

'Depleted' là tính từ, còn 'deplete' là động từ (đánh hết, làm cạn kiệt).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'deplēre' (de- ‘ra khỏi’ + plēre ‘điền đầy’), nghĩa gốc là ‘đánh hết’.

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả mức độ giảm sút mạnh mẽ của một thứ gì đó, thường là tài nguyên, năng lượng hoặc sức lực.

Phân tích từ

de-
ra, xa
prefix
+
-plete
điền đầy (từ Latin 'plere')
root
Từ Điển Anh Việt