deliberate

/dɪˈlɪb(ə)rət/
có chủ đích

The decision was deliberate.

Quyết định đó là có chủ đích.


trang trọng

Cân nhắc, suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động.

The jury will deliberate for several hours before reaching a verdict.

Bồi thẩm sẽ cân nhắc trong vài giờ trước khi đưa ra phán quyết.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về quá trình suy nghĩ có hệ thống.

trang trọng

Có chủ đích, được thực hiện một cách có kế hoạch và có mục đích rõ ràng.

He made a deliberate choice to quit his job.

Anh ấy đã đưa ra một quyết định có chủ đích để nghỉ việc.

Dùng để nhấn mạnh tính ý định và không phải là ngẫu nhiên.

Cụm từ kết hợp

deliberate actionhành động có chủ đích
Từ Điển Anh Việt