Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. deepen a relationship

deepen a relationship

/ˈdiːpən ə rɪˈleɪʃənʃɪp/
làm sâu sắc mối quan hệ

She tries to deepen her relationship with her family by spending more time together.

Cô ấy cố gắng làm sâu sắc mối quan hệ với gia đình bằng cách dành nhiều thời gian cùng nhau.


thông thường

Làm cho mối quan hệ trở nên gần gũi, tin cậy và sâu sắc hơn bằng cách dành thời gian, chia sẻ cảm xúc và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.

Regular communication helps to deepen a relationship.

Sự giao tiếp thường xuyên giúp làm sâu sắc mối quan hệ.

They deepened their relationship by traveling together.

Họ làm sâu sắc mối quan hệ bằng cách đi du lịch cùng nhau.

Thường được sử dụng trong mối quan hệ cá nhân, gia đình hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

deepen a bondlàm sâu sắc mối liên kếtdeepen trustlàm tăng sự tin tưởng

Từ đồng nghĩa

strengthen a relationshipenhance a connectionbuild intimacy

Từ trái nghĩa

deteriorate a relationshipdistance oneself

Cụm từ liên quan

build a relationshipcụm từ
xây dựng mối quan hệ
strengthen bondscụm từ
làm mạnh mối liên kết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn mô tả sự tiến bộ trong mối quan hệ, đặc biệt là trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng từ 'deepen' (làm sâu sắc) và 'relationship' (mối quan hệ) được kết hợp để tạo thành một cụm từ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống muốn mô tả sự tiến bộ trong mối quan hệ, đặc biệt là trong mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.