Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. customer loyalty program

customer loyalty program

/ˈkʌstəmər lɔɪˈælti ˈproʊɡræm/
chương trình khuyến mãi dành cho khách hàng thân thiết

Many stores offer a customer loyalty program to reward repeat customers.

Nhiều cửa hàng cung cấp chương trình khuyến mãi dành cho khách hàng thân thiết để thưởng cho những khách hàng quay lại mua hàng.


Kinh doanh
trang trọng

Một chương trình được thiết kế để khuyến khích khách hàng tiếp tục mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của một doanh nghiệp bằng cách cung cấp các ưu đãi, điểm thưởng hoặc các lợi ích khác.

The coffee shop's loyalty program gives customers a free drink after every ten purchases.

Chương trình khuyến mãi của quán cà phê này tặng cho khách hàng một ly nước uống miễn phí sau mỗi 10 lần mua hàng.

Chương trình này thường được sử dụng để tăng cường sự trung thành của khách hàng và thúc đẩy doanh thu dài hạn.

Cụm từ kết hợp

join a loyalty programtham gia chương trình khuyến mãiearn loyalty pointstích lũy điểm thưởngredeem rewardsđổi thưởng

Từ đồng nghĩa

rewards programloyalty schemefrequent buyer program

Từ trái nghĩa

one-time purchasenon-loyalty customer

Cụm từ liên quan

loyalty cardcụm từ
thẻ thành viên
loyalty discountcụm từ
giảm giá dành cho khách hàng thân thiết

Mẹo hay

Lợi ích của chương trình khuyến mãi

Chương trình này giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và khách hàng tiết kiệm tiền.

Quy tắc vàng

Thiết kế chương trình hiệu quả

Chương trình nên dễ hiểu, có giá trị và dễ truy cập để khách hàng tham gia.

Nguồn gốc từ

Thể hiện sự kết hợp giữa các từ 'customer' (khách hàng), 'loyalty' (sự trung thành) và 'program' (chương trình), phản ánh ý tưởng về việc khuyến khích khách hàng tiếp tục sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm của một doanh nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Chương trình này thường được sử dụng trong các ngành bán lẻ, dịch vụ và công nghệ để tăng cường sự trung thành của khách hàng.

Phân tích từ

customer
khách hàng
root
+
loyalty
sự trung thành
root
+
program
chương trình
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.