cubicle

/ˈkjuːbɪkəl/
khu vực làm việc nhỏ, thường có tường ngăn

She works in a small cubicle in the office.

Cô ấy làm việc trong một khu vực làm việc nhỏ ở văn phòng.


trang trọng

Một khu vực làm việc nhỏ, thường có tường ngăn, thường được tìm thấy trong văn phòng.

The open office layout replaced many cubicles with shared workspaces.

Kiến trúc văn phòng mở đã thay thế nhiều khu vực làm việc nhỏ bằng không gian làm việc chung.

Thường được sử dụng trong văn phòng để tạo sự riêng tư cho từng nhân viên.

Cụm từ kết hợp

office cubiclekhu vực làm việc nhỏ ở văn phòngcubicle farmnhiều khu vực làm việc nhỏ gộp lại với nhau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cubicle thường được sử dụng để mô tả không gian làm việc nhỏ trong văn phòng, không phải là phòng riêng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cubiculum', nghĩa là 'phòng ngủ nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả không gian làm việc nhỏ trong văn phòng, thường có tường ngăn.

Phân tích từ

cube
hình lập phương
root
+
-icle
hậu tố tạo thành danh từ nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt