cubicle
khu vực làm việc nhỏ, thường có tường ngănShe works in a small cubicle in the office.
Cô ấy làm việc trong một khu vực làm việc nhỏ ở văn phòng.
trang trọng
Một khu vực làm việc nhỏ, thường có tường ngăn, thường được tìm thấy trong văn phòng.
The open office layout replaced many cubicles with shared workspaces.
Kiến trúc văn phòng mở đã thay thế nhiều khu vực làm việc nhỏ bằng không gian làm việc chung.
Thường được sử dụng trong văn phòng để tạo sự riêng tư cho từng nhân viên.
Cụm từ kết hợp
office cubiclekhu vực làm việc nhỏ ở văn phòngcubicle farmnhiều khu vực làm việc nhỏ gộp lại với nhau
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cubicle thường được sử dụng để mô tả không gian làm việc nhỏ trong văn phòng, không phải là phòng riêng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cubiculum', nghĩa là 'phòng ngủ nhỏ'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả không gian làm việc nhỏ trong văn phòng, thường có tường ngăn.
Phân tích từ
cube
hình lập phương
root-icle
hậu tố tạo thành danh từ nhỏ
suffixTừ Điển Anh Việt