crosstabs

/ˈkrɒsˌtæbz/
bảng cắt ngang

The researcher presented the crosstabs to show the relationship between variables.

Nhà nghiên cứu trình bày bảng cắt ngang để thể hiện mối quan hệ giữa các biến.


chuyên ngành

Bảng thống kê hai chiều hiển thị mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến bằng cách chia cột và hàng.

The crosstabs revealed a significant correlation between age and purchasing behavior.

Bảng cắt ngang đã tiết lộ mối tương quan đáng kể giữa tuổi tác và hành vi mua sắm.

Thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu và nghiên cứu thị trường.

Cụm từ kết hợp

generate crosstabstạo bảng cắt nganganalyze crosstabsphân tích bảng cắt ngang

Cụm từ liên quan

contingency tablecụm từ
bảng liên kết

Mẹo hay

Sử dụng trong phân tích dữ liệu

Bảng cắt ngang hữu ích để so sánh các biến phân loại.

Quy tắc vàng

Chọn biến chính xác

Chọn các biến có mối liên quan logic để tạo bảng cắt ngang.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'cross' (ngang) và 'tabs' (bảng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong phần mềm thống kê như SPSS hoặc Excel.

Phân tích từ

cross
ngang
prefix
+
tabs
bảng
root
Từ Điển Anh Việt