crosstabs
bảng cắt ngangThe researcher presented the crosstabs to show the relationship between variables.
Nhà nghiên cứu trình bày bảng cắt ngang để thể hiện mối quan hệ giữa các biến.
chuyên ngành
Bảng thống kê hai chiều hiển thị mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến bằng cách chia cột và hàng.
The crosstabs revealed a significant correlation between age and purchasing behavior.
Bảng cắt ngang đã tiết lộ mối tương quan đáng kể giữa tuổi tác và hành vi mua sắm.
Thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu và nghiên cứu thị trường.
Cụm từ kết hợp
generate crosstabstạo bảng cắt nganganalyze crosstabsphân tích bảng cắt ngang
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong phân tích dữ liệu
Bảng cắt ngang hữu ích để so sánh các biến phân loại.
Quy tắc vàng
Chọn biến chính xác
Chọn các biến có mối liên quan logic để tạo bảng cắt ngang.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'cross' (ngang) và 'tabs' (bảng).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong phần mềm thống kê như SPSS hoặc Excel.
Phân tích từ
cross
ngang
prefixtabs
bảng
rootTừ Điển Anh Việt