Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cross that bridge when one comes to it

cross that bridge when one comes to it

/krɒs ðæt brɪdʒ wɛn wʌn kʌmz tu ɪt/◆thành ngữ
lo giải quyết khi cần

I don't know if we'll need a bigger house, but I say we cross that bridge when we come to it.

Tôi không biết liệu chúng ta có cần ngôi nhà lớn hơn không, nhưng tôi nói chúng ta hãy lo giải quyết chuyện đó khi cần.


◆ Nghĩa thực sự
giải quyết vấn đề khi nó thực sự xảy ra, không lo lắng trước
¶ Nghĩa đen
băng qua cây cầu khi đến đó
Phân tích nghĩa đen
crossbăng qua+that bridgecây cầu đó+when one comes to itkhi đến đó
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người ta chỉ băng qua cây cầu khi thực sự đứng trước nó, ám chỉ không nên lo lắng trước những khó khăn chưa xảy ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người bạn lo lắng về kỳ thi sắp tới. Bạn nói: 'Cứ lo giải quyết khi cần thôi, đừng căng thẳng trước.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh triết lý sống thực dụng của phương Tây, nhấn mạnh sự tập trung vào hiện tại và không lo lắng về tương lai xa.
thông thường

giải quyết vấn đề khi nó thực sự xảy ra, không lo lắng trước

Don't worry about the interview until you get there; just cross that bridge when you come to it.

Đừng lo lắng về buổi phỏng vấn cho đến khi bạn đến đó; hãy giải quyết chuyện đó khi cần.

Thường dùng để khuyên người khác không nên lo lắng trước về những vấn đề chưa xảy ra.

Từ đồng nghĩa

deal with it when it happenshandle it as it comestackle it when necessary

Từ trái nghĩa

worry in advanceoverprepareplan for every contingency

Cụm từ liên quan

take it one day at a timecụm từ
giải quyết từng bước, không vội vàng
don't count your chickens before they hatchtục ngữ
đừng tin tưởng vào điều gì chưa xảy ra

Mẹo hay

Khi nào dùng idiom này?

Dùng khi bạn muốn khuyên ai đó không nên lo lắng trước về những vấn đề chưa xảy ra hoặc khi bạn muốn nhấn mạnh sự thực dụng trong giải quyết vấn đề.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này nhấn mạnh sự thực dụng và không lo lắng thái quá. Thường được dùng trong các tình huống khuyên nhủ hoặc động viên.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.