cow

/kaʊ/
con bò

The farmer milked the cow every morning.

Người nông dân vắt sữa con bò mỗi buổi sáng.


trang trọng

Một con vật có vú, thường có sừng, được nuôi để lấy sữa, thịt hoặc làm việc.

Cows are often seen grazing in fields.

Con bò thường được nhìn thấy ăn cỏ trong đồng cỏ.

Từ 'cow' chỉ con cái, còn 'bull' là con đực.

Cụm từ kết hợp

milk a cowvắt sữa con bòherd of cowsbầy bò

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'cow' chỉ con cái, còn 'bull' là con đực.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cū', có liên quan đến tiếng Đức 'Kuh' và tiếng Hà Lan 'koe'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'cow' chỉ con cái, còn 'bull' là con đực. 'Cattle' có thể dùng cho cả bò đực lẫn bò cái.

Từ Điển Anh Việt