cool one's heels
chờ đợi lâuShe made us cool our heels for over an hour before seeing the manager.
Cô ấy bắt chúng tôi chờ đợi hơn một tiếng đồng hồ trước khi gặp quản lý.
bị bắt phải chờ đợi lâu một cách khó chịu, thường là do người khác gây ra
The passengers had to cool their heels at the airport due to the delayed flight.
Hành khách phải chờ đợi lâu tại sân bay vì chuyến bay bị hoãn.
Don't cool your heels outside my office; come in now!
Đừng có đứng chờ ngoài văn phòng tôi; vào ngay bây giờ đi!
Thường dùng trong tình huống bị đối xử bất công hoặc thiếu tôn trọng. Không dùng cho việc chờ đợi bình thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với 'wait'
Khác với 'wait' (chờ đợi bình thường), 'cool one's heels' ngụ ý sự khó chịu, bị đối xử bất công hoặc thiếu tôn trọng khi chờ đợi. Ví dụ: 'I waited 20 minutes' (tôi chờ 20 phút) không mang nghĩa tiêu cực bằng 'I cooled my heels for 20 minutes' (tôi phải chờ 20 phút một cách khó chịu).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'cool one's heels'?
Chỉ dùng khi bạn cảm thấy bị đối xử không công bằng hoặc phải chờ đợi trong sự khó chịu. Không dùng cho việc chờ đợi bình thường hoặc có chủ đích (ví dụ: chờ đợi một buổi hẹn).
Nguồn gốc từ
Hình thành từ thế kỷ 16, xuất phát từ việc người ta ngồi nghỉ chân trong khi chờ đợi, khiến đôi chân 'nguội' (cool) lại. Ý nghĩa bóng dần chuyển thành việc bị bắt buộc phải chờ đợi lâu.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc than phiền. Không dùng cho việc chờ đợi bình thường hoặc có chủ đích.