continually
liên tụcThe company continually innovates its products to stay competitive.
Công ty liên tục đổi mới sản phẩm để duy trì tính cạnh tranh.
trang trọng
Hành động hoặc tình trạng diễn ra không ngừng, liên tiếp trong một khoảng thời gian.
She continually checks her phone for updates.
Cô liên tục kiểm tra điện thoại để cập nhật thông tin.
Được sử dụng để chỉ sự liên tục không gián đoạn.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Sử dụng 'continually' khi mô tả hành động hoặc tình trạng diễn ra liên tục mà không có gián đoạn đáng kể.
Nguồn gốc từ
Từ 'continual' (liên tục) + hậu tố '-ly' (hậu tố tạo trạng từ)
Ghi chú sử dụng
Được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến thông thường, để chỉ sự liên tục.
Từ Điển Anh Việt