confession

/kənˈfɛʃ.ən/
lời thú tội

He made a full confession to the police.

Anh ấy đã thú nhận toàn bộ sự thật với cảnh sát.


trang trọng

sự thú nhận, sự thú tội, lời thú nhận

Her confession of love took him by surprise.

Lời thú nhận tình yêu của cô ấy khiến anh bất ngờ.

The criminal's confession led to his conviction.

Lời thú tội của tội phạm đã dẫn đến việc kết án anh ta.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tình cảm. Không nhầm lẫn với 'confession' trong tôn giáo (sự xưng tội).

Cụm từ kết hợp

make a confessionthú nhậna full confessionlời thú nhận toàn bộconfession of lovelời tỏ tình, lời thú nhận tình yêu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

confession boothcụm từ
bàn thú tội (trong nhà thờ)

Mẹo hay

Phân biệt 'confession' và 'admission'

'Confession' thường mang nghĩa thú nhận tội lỗi hoặc bí mật quan trọng, thường có yếu tố tình cảm hoặc pháp lý. 'Admission' chỉ đơn thuần là sự thừa nhận một sự thật, không nhất thiết phải tiêu cực (ví dụ: admission to a university).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'confession' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy nhớ rằng 'confession' thường liên quan đến việc thừa nhận điều gì đó tiêu cực hoặc quan trọng. Không dùng cho những tình huống đơn giản như thừa nhận sở thích thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'confessio' (sự thú nhận), gồm 'con-' (cùng) + 'fateri' (thú nhận).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'lời thú tội' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'lời thú nhận' có thể dùng trong tình cảm hoặc xã hội. Không nhầm lẫn với 'xưng tội' (tôn giáo).

Phân tích từ

con-
tiền tố nghĩa là 'cùng', 'toàn bộ'
prefix
+
fess-
gốc từ Latin 'fateri' nghĩa là 'thú nhận'
root
+
-ion
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt