confession
lời thú tộiHe made a full confession to the police.
Anh ấy đã thú nhận toàn bộ sự thật với cảnh sát.
sự thú nhận, sự thú tội, lời thú nhận
Her confession of love took him by surprise.
Lời thú nhận tình yêu của cô ấy khiến anh bất ngờ.
The criminal's confession led to his conviction.
Lời thú tội của tội phạm đã dẫn đến việc kết án anh ta.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tình cảm. Không nhầm lẫn với 'confession' trong tôn giáo (sự xưng tội).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'confession' và 'admission'
'Confession' thường mang nghĩa thú nhận tội lỗi hoặc bí mật quan trọng, thường có yếu tố tình cảm hoặc pháp lý. 'Admission' chỉ đơn thuần là sự thừa nhận một sự thật, không nhất thiết phải tiêu cực (ví dụ: admission to a university).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'confession' trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy nhớ rằng 'confession' thường liên quan đến việc thừa nhận điều gì đó tiêu cực hoặc quan trọng. Không dùng cho những tình huống đơn giản như thừa nhận sở thích thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'confessio' (sự thú nhận), gồm 'con-' (cùng) + 'fateri' (thú nhận).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'lời thú tội' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, trong khi 'lời thú nhận' có thể dùng trong tình cảm hoặc xã hội. Không nhầm lẫn với 'xưng tội' (tôn giáo).