Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. complement

complement

/ˈkɒmplɪmənt/
phần bổ sung

This wine is a perfect complement to the meal.

Rượu vang này là một phần bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.


chung

Một phần hoặc một vật bổ sung cho cái gì đó, làm cho nó hoàn hảo hơn hoặc hoàn chỉnh hơn.

Her new earrings are a beautiful complement to her dress.

Cặp tai trang mới của cô ấy là một phần bổ sung đẹp cho chiếc váy của cô ấy.

Thường dùng để chỉ một phần bổ sung làm cho cái gì đó hoàn hảo hơn.

grammar

Trong ngữ pháp, một từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác để hoàn thành ý nghĩa của nó.

In the sentence 'She gave the book to him', 'to him' is the indirect object complement.

Trong câu 'Cô ấy đã đưa cuốn sách cho anh ấy', 'to him' là tân ngữ bổ sung.

Trong ngữ pháp, 'complement' thường dùng để chỉ từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác.

Cụm từ kết hợp

perfect complementphần bổ sung hoàn hảonatural complementphần bổ sung tự nhiên

Từ đồng nghĩa

supplementadditioncompletion

Từ trái nghĩa

subtractionremoval

Cụm từ liên quan

complementaryadjective
bổ sung, hoàn chỉnh

Mẹo hay

Sử dụng 'complement' trong ngữ pháp

Trong ngữ pháp, 'complement' thường dùng để chỉ từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác, như tân ngữ hoặc tân ngữ bổ sung.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'complement' và 'compliment'

'Complement' có nghĩa là 'bổ sung', còn 'compliment' có nghĩa là 'khen ngợi'. Ví dụ: 'This wine is a perfect complement to the meal' (Rượu vang này là một phần bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn) và 'She gave me a compliment on my dress' (Cô ấy đã khen ngợi chiếc váy của tôi).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'complementum', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'bổ sung'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'complement' thường dùng để chỉ một phần bổ sung làm cho cái gì đó hoàn hảo hơn hoặc hoàn chỉnh hơn. Trong ngữ pháp, nó cũng có nghĩa là từ hoặc cụm từ bổ sung cho một từ khác.

Phân tích từ

com-
với, cùng
prefix
+
-ple-
đầy đủ, hoàn chỉnh
root
+
-ment
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.