compensate
bồi thườngThe company will compensate employees for any extra hours worked.
Công ty sẽ bồi thường cho nhân viên cho bất kỳ giờ làm thêm nào.
bồi thường cho một tổn thất hoặc thiệt hại (thường liên quan đến tiền)
The insurance will compensate the victims of the accident.
Bảo hiểm sẽ bồi thường cho nạn nhân của vụ tai nạn.
She was compensated for the loss of her property.
Cô ấy đã được bồi thường cho sự mất mát tài sản của mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc bảo hiểm.
đền bù bằng cách cung cấp điều gì đó (không nhất thiết là tiền)
The team worked extra hours to compensate for the delay.
Đội đã làm thêm giờ để đền bù cho sự chậm trễ.
Có thể dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc trách nhiệm.
cân bằng hoặc bù đắp (trong toán học hoặc khoa học)
The counterweight compensates for the imbalance in the system.
Trọng lượng đối trọng bù đắp cho sự mất cân bằng trong hệ thống.
Thường dùng trong kỹ thuật hoặc vật lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'compensate' và 'reimburse'
'Compensate' thường dùng cho tổn thất không mong muốn (ví dụ: tai nạn, chậm trễ), trong khi 'reimburse' dùng cho chi phí đã chi ra (ví dụ: tiền xăng, hóa đơn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'compensate' trong ngữ cảnh trang trọng
Tránh dùng 'compensate' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, dùng 'make up for' (ví dụ: 'I'll make up for the mistake').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *compensare* (cân bằng, bù đắp), gồm *com-* (cùng nhau) + *pensare* (cân, trả). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp *compenser* vào thế kỷ 15.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc bảo hiểm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'bồi thường' hoặc 'đền bù' tùy theo ngữ cảnh.