commute
đi lại giữa nhà và nơi làm việcShe commutes to work by train every day.
Cô ấy đi lại giữa nhà và nơi làm việc bằng tàu hỏa mỗi ngày.
thông thường
Đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc hoặc học tập, thường bằng phương tiện giao thông công cộng.
The long commute makes him tired every morning.
Chuyến đi lại dài khiến anh ấy mệt mỏi mỗi buổi sáng.
Thường được sử dụng để mô tả hành trình dài hoặc thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc.
Cụm từ kết hợp
commute to workđi lại giữa nhà và nơi làm việclong commutechuyến đi lại dàidaily commutechuyến đi lại hàng ngày
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Commute thường được sử dụng để mô tả hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc, không phải là hành trình một lần.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'commutare' có nghĩa là 'đổi chỗ, thay đổi'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả hành trình thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc, đặc biệt là bằng phương tiện giao thông công cộng.
Phân tích từ
com-
bên, cùng
prefix-mute
đổi chỗ, thay đổi
rootTừ Điển Anh Việt