canvas
vải bạtShe painted a beautiful landscape on her canvas.
Cô ấy vẽ một bức tranh phong cảnh đẹp trên vải bạt của mình.
Vải dày và bền được sử dụng để vẽ tranh hoặc làm các sản phẩm khác.
Artists often stretch canvas over wooden frames before painting.
Những nghệ sĩ thường căng vải bạt lên khung gỗ trước khi vẽ.
Thường được sử dụng trong nghệ thuật và thủ công.
Bề mặt hoặc không gian được sử dụng để hiển thị thông tin hoặc nội dung.
The website serves as a canvas for creative content.
Trang web này như một vải bạt để hiển thị nội dung sáng tạo.
Dùng để chỉ một không gian ảo hoặc vật lý để trình bày.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng canvas trong nghệ thuật
Canvas thường được căng lên khung gỗ trước khi vẽ tranh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa canvas và vải
Canvas là một loại vải đặc biệt được sử dụng trong nghệ thuật, khác với các loại vải thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'cannabis' (cây cỏ dại) và 'cannapace' (vải làm từ sợi dây).
Ghi chú sử dụng
Trong nghệ thuật, canvas thường được làm từ vải lụa hoặc vải bền. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này cũng được dùng để chỉ bất kỳ bề mặt nào được sử dụng để trình bày nội dung.