can't do

/kænt du/
không thể làm được

I can't do this anymore.

Tôi không thể làm điều này nữa.


thông thường

Không có khả năng hoặc không thể thực hiện một việc gì đó

She can't do math problems without a calculator.

Cô ấy không thể giải bài toán toán học mà không có máy tính.

Thường dùng để biểu thị sự bất lực hoặc không đủ khả năng.

Cụm từ kết hợp

can't do withoutkhông thể không cócan't do itkhông thể làm được

Cụm từ liên quan

can't do itcụm từ
không thể làm được

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường dùng để nói về việc không thể làm gì đó, thường mang tính hài hước hoặc nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'can' (có thể) và 'do' (làm), dùng để biểu thị sự bất lực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc để nhấn mạnh sự bất lực.

Phân tích từ

can't
không thể
modal verb
+
do
làm
verb
Từ Điển Anh Việt