can't help feeling

/kænt hɛlp ˈfiːlɪŋ/
không thể tránh khỏi cảm giác

I can't help feeling nervous before big presentations.

Tôi không thể tránh khỏi cảm giác lo lắng trước những buổi trình bày quan trọng.


thông thường

Cảm giác mà người ta không thể kiểm soát hoặc tránh khỏi, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ.

She can't help feeling guilty after lying to her best friend.

Cô ấy không thể tránh khỏi cảm giác hối hận sau khi nói dối bạn thân của mình.

I can't help feeling excited about the trip next month.

Tôi không thể tránh khỏi cảm giác phấn khích về chuyến đi tháng tới.

Thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tự nhiên mà người ta không thể kiểm soát.

Cụm từ kết hợp

can't help but feelkhông thể tránh khỏi cảm giác

Cụm từ liên quan

can't help but noticecụm từ
không thể tránh khỏi sự chú ý
can't help but thinkcụm từ
không thể tránh khỏi suy nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc

Câu này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tự nhiên mà người ta không thể kiểm soát.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực hoặc lo lắng, không thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'can't' (không thể) + 'help' (giúp đỡ, tránh khỏi) + 'feeling' (cảm giác).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta cảm thấy một cách tự nhiên mà không thể kiểm soát.

Phân tích từ

can't
không thể
modal verb
+
help
giúp đỡ, tránh khỏi
verb
+
feeling
cảm giác
noun
Từ Điển Anh Việt