can't help feeling
không thể tránh khỏi cảm giácI can't help feeling nervous before big presentations.
Tôi không thể tránh khỏi cảm giác lo lắng trước những buổi trình bày quan trọng.
Cảm giác mà người ta không thể kiểm soát hoặc tránh khỏi, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ.
She can't help feeling guilty after lying to her best friend.
Cô ấy không thể tránh khỏi cảm giác hối hận sau khi nói dối bạn thân của mình.
I can't help feeling excited about the trip next month.
Tôi không thể tránh khỏi cảm giác phấn khích về chuyến đi tháng tới.
Thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tự nhiên mà người ta không thể kiểm soát.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc
Câu này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tự nhiên mà người ta không thể kiểm soát.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Câu này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc tiêu cực hoặc lo lắng, không thường được sử dụng trong ngữ cảnh tích cực.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'can't' (không thể) + 'help' (giúp đỡ, tránh khỏi) + 'feeling' (cảm giác).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống mà người ta cảm thấy một cách tự nhiên mà không thể kiểm soát.