can't help

/kænt hɛlp/
không thể cưỡng lại

I can't help laughing when I see her funny face.

Tôi không thể cưỡng lại khi cười khi nhìn vào khuôn mặt hài hước của cô ấy.


thông thường

Không thể kiềm chế được một hành động hoặc cảm xúc nào đó, thường là do bản năng hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

He can't help checking his phone every five minutes.

Anh ấy không thể cưỡng lại việc kiểm tra điện thoại mỗi năm phút.

She can't help feeling nervous before a big presentation.

Cô ấy không thể cưỡng lại cảm giác lo lắng trước một bài thuyết trình quan trọng.

Thường dùng để mô tả một hành động tự nhiên hoặc phản ứng cảm xúc mà người ta không thể kiểm soát được.

Cụm từ kết hợp

can't help butkhông thể khôngcan't help feelingkhông thể cưỡng lại cảm giáccan't help but thinkkhông thể không nghĩ

Cụm từ liên quan

can't help butcụm từ
không thể không
can't help feelingcụm từ
không thể cưỡng lại cảm giác

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên

Câu này thường dùng để mô tả các hành động hoặc cảm xúc tự nhiên mà người ta không thể kiểm soát được.

Quy tắc vàng

Không dùng cho hành động có thể kiểm soát

Không dùng 'can't help' cho các hành động mà người ta có thể kiểm soát được.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'can't' (không thể) và 'help' (giúp đỡ), nghĩa đen là 'không thể giúp đỡ', nhưng trong ngữ cảnh này nó mang nghĩa 'không thể cưỡng lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi người ta muốn diễn tả một hành động hoặc cảm xúc mà họ không thể kiểm soát được.

Phân tích từ

can't
không thể
auxiliary verb
+
help
giúp đỡ
verb
Từ Điển Anh Việt