Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. call it a night

call it a night

/kɔːl ɪt ə naɪt/
dừng lại và đi ngủ

After a long day, I decided to call it a night.

Sau một ngày dài, tôi quyết định dừng lại và đi ngủ.


◆ Nghĩa thực sự
Kết thúc một hoạt động hoặc buổi vui vẻ và đi ngủ, thường vì mệt mỏi hoặc muốn ngừng lại.
¶ Nghĩa đen
Gọi một đêm (không có nghĩa cụ thể)
Phân tích nghĩa đen
callgọi+itnó+a nightmột đêm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc kết thúc một ngày hoặc hoạt động và đi ngủ, thường sau khi mệt mỏi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Sau một buổi tiệc hoặc một ngày làm việc dài, bạn quyết định dừng lại và đi ngủ.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa Tây phương, nơi việc đi ngủ sớm được coi là một cách để chăm sóc sức khỏe và hiệu suất.
thông thường

Kết thúc một buổi hoặc hoạt động và đi ngủ, thường vì mệt mỏi hoặc muốn ngừng lại.

We were having fun, but by midnight, we all decided to call it a night.

Chúng tôi đang vui vẻ, nhưng đến nửa đêm, chúng tôi quyết định dừng lại và đi ngủ.

Thường được sử dụng khi muốn kết thúc một hoạt động vui vẻ hoặc khi cảm thấy mệt mỏi.

Từ đồng nghĩa

wrap it uppack it incall it quits

Từ trái nghĩa

stay upkeep going

Cụm từ liên quan

call it a daycụm từ
Kết thúc một ngày làm việc hoặc hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng kết thúc một ngày hoặc hoạt động và đi ngủ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.