cafe

/ˈkæfeɪ/Từ vay mượn từ French café
quán cà phê

I met my friends at a cozy cafe downtown.

Tôi gặp bạn bè tại một quán cà phê ấm cúng ở trung tâm thành phố.


thông thường

Một quán phục vụ cà phê và các đồ uống khác, thường có không gian thoải mái để ngồi và giao lưu.

The cafe offers a variety of pastries and sandwiches.

Quán cà phê này cung cấp nhiều loại bánh ngọt và bánh mì.

Từ 'cafe' được mượn từ tiếng Pháp 'café', có nghĩa là cà phê.

Cụm từ kết hợp

cozy cafequán cà phê ấm cúnginternet cafequán cà phê internetcafe culturevăn hóa cà phê

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

hang out at a cafecụm từ
đi đến quán cà phê để nghỉ ngơi và giao lưu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cafe' thường được sử dụng để chỉ một quán cà phê nhỏ và thân thiện, trong khi 'coffee shop' có thể đề cập đến các cửa hàng cà phê lớn hơn hoặc chuyên nghiệp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh mượn từ tiếng Pháp 'café', có nguồn gốc từ tiếng Ý 'caffè', và từ tiếng Ả Rập 'qahwah' (cà phê).

Ghi chú sử dụng

Từ 'cafe' thường được sử dụng để chỉ một quán cà phê nhỏ và thân thiện, trong khi 'coffee shop' có thể đề cập đến các cửa hàng cà phê lớn hơn hoặc chuyên nghiệp hơn.

Từ Điển Anh Việt