boulder

/ˈbaʊldər/
tảng đá lớn

The hikers climbed over a massive boulder on their trail.

Những người leo núi đã leo qua một tảng đá lớn trên con đường của họ.


chung

Một khối đá lớn, thường có hình dạng tròn hoặc không đều, thường được tìm thấy trong núi hoặc vùng hoang dã.

We saw a giant boulder blocking the path.

Chúng tôi thấy một tảng đá khổng lồ chắn đường.

Thường được sử dụng để mô tả các khối đá tự nhiên lớn.

Cụm từ kết hợp

climb a boulderleo một tảng đámove a boulderdi chuyển một tảng đá

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh leo núi

Từ 'boulder' thường được sử dụng để mô tả các khối đá lớn trong leo núi hoặc hoạt động ngoài trời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'boulder' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'bulder', có liên quan đến tiếng Đức 'Bulderstein' (đá lớn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh leo núi, địa chất hoặc mô tả cảnh quan tự nhiên.

Từ Điển Anh Việt