beside

/bɪˈsaɪd/
bên cạnh

She sat beside her friend at the concert.

Cô ấy ngồi bên cạnh bạn của mình tại buổi hòa nhạc.


trang trọng

Bên cạnh, ở gần, ở cạnh

He placed the book beside the lamp.

Anh ấy đặt cuốn sách bên cạnh đèn.

Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật khác.

trang trọng

So với, so sánh với

Beside his talent, he is also very kind.

Bên cạnh tài năng của anh ấy, anh ấy còn rất tốt bụng.

Dùng để nhấn mạnh một đặc điểm hoặc tính chất khác ngoài những gì đã được đề cập.

Cụm từ kết hợp

beside the pointkhông liên quan đến vấn đềbeside oneselfrất bối rối, mất bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beside the pointcụm từ
không liên quan đến vấn đề
beside oneselfcụm từ
rất bối rối, mất bình tĩnh

Mẹo hay

Sử dụng 'beside'

Dùng 'beside' để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật, hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm khác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'beside' và 'besides'

'Beside' là giới từ chỉ vị trí, còn 'besides' là giới từ hoặc từ nối chỉ thêm thông tin.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'bi' (bên cạnh) và 'sīdan' (đường).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí gần hoặc cạnh một vật, hoặc để nhấn mạnh một đặc điểm khác.

Phân tích từ

be-
ở gần
prefix
+
-side
bên, cạnh
suffix
Từ Điển Anh Việt