based on
dựa trênThe theory is based on years of research.
Lý thuyết này dựa trên nhiều năm nghiên cứu.
trang trọng
Dựa trên một nguồn thông tin, bằng chứng hoặc nguyên tắc cụ thể.
The decision was based on the evidence presented.
Quyết định này dựa trên bằng chứng đã trình bày.
The novel is based on a true story.
Cuốn tiểu thuyết này dựa trên một câu chuyện thật.
Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc cơ sở của một ý kiến, quyết định hoặc tác phẩm.
Cụm từ kết hợp
based on evidencedựa trên bằng chứngbased on researchdựa trên nghiên cứubased on factsdựa trên sự thật
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'based on' khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của một ý kiến hoặc tác phẩm.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'basing on'
'Based on' là đúng, còn 'basing on' là sai ngữ pháp.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'based' (dựa trên) và 'on' (trên), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức, học thuật hoặc khi cần nhấn mạnh nguồn gốc của một ý kiến hoặc tác phẩm.
Phân tích từ
based
dựa trên
rooton
trên
prepositionTừ Điển Anh Việt