barrel

/ˈbærəl/
thùng

The barrel was filled with wine.

Thùng đầy rượu vang.


trang trọng

Một vật chứa hình trụ, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, dùng để chứa chất lỏng hoặc các vật liệu rắn.

The cooper made a new barrel for the winery.

Thợ làm thùng đã làm một thùng mới cho nhà sản xuất rượu vang.

Từ này cũng có thể dùng để chỉ một đơn vị đo lường cho chất lỏng, đặc biệt là trong các ngữ cảnh lịch sử.

chuyên ngành

Một đơn vị đo lường cho chất lỏng, tương đương với 31,5 gallon (hoặc 117,352 lít).

The ship's cargo included 50 barrels of oil.

Hàng hóa của con tàu bao gồm 50 thùng dầu.

Trong các ngữ cảnh lịch sử, đơn vị này được sử dụng rộng rãi trong thương mại và vận chuyển.

Cụm từ kết hợp

barrel of oilthùng dầubarrel of laughsngười hài hướcbarrel downđi nhanh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'barrel' có thể dùng để chỉ vật chứa hoặc đơn vị đo lường, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'barrel' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'baril', có nghĩa là 'thùng'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'barillus', có nghĩa là 'thùng nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'barrel' cũng có thể dùng trong các biểu thức như 'barrel of laughs' (người hài hước) hoặc 'barrel down' (đi nhanh).

Phân tích từ

barrel
thùng
root
Từ Điển Anh Việt