baby
em béThe baby is sleeping peacefully.
Em bé đang ngủ yên lành.
Con người nhỏ tuổi, thường dưới 1 tuổi.
She took care of her baby with great love.
Cô ấy chăm sóc em bé của mình với tình yêu lớn.
Thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Người yêu quý hoặc được bảo vệ.
He called his girlfriend his baby.
Anh ấy gọi bạn gái của mình là em bé.
Dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc thân mật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ 'baby' có thể dùng để gọi người yêu quý hoặc bạn bè trong các cuộc trò chuyện thân mật.
Quy tắc vàng
Dùng đúng ngữ cảnh
Hãy sử dụng từ 'baby' đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'baby' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'baby' (1590s), có thể liên quan đến tiếng Latinh 'baba' (người nhỏ).
Ghi chú sử dụng
Từ 'baby' thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ. Trong ngữ cảnh thân mật, có thể dùng để gọi người yêu quý hoặc bạn bè.