at the same time
cùng lúcShe can't do two things at the same time.
Cô ấy không thể làm hai việc cùng lúc.
Chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra cùng lúc với một hành động hoặc sự kiện khác.
He was listening to music and working at the same time.
Anh ấy đang nghe nhạc và làm việc cùng lúc.
The meeting and the concert are at the same time.
Cuộc họp và buổi hòa nhạc diễn ra cùng lúc.
Thường dùng để mô tả sự đồng thời của hai hoặc nhiều hoạt động, sự kiện, hoặc tình huống.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng hai hoặc nhiều hoạt động hoặc sự kiện thực sự xảy ra cùng lúc khi dùng cụm từ này.
Quy tắc vàng
Cụm từ đồng nghĩa
Có thể thay thế bằng 'simultaneously' hoặc 'concurrently' trong ngữ cảnh chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'at' (ở), 'the' (một) và 'same time' (thời điểm giống nhau).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ sự đồng thời của các hoạt động hoặc sự kiện. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.