at the end of one

/æt ðə Ɍn/
cuối cùng

At the end of one's patience, they finally spoke up.

Cuối cùng, họ đã nói lên.


trang trọngthông thường

Chỉ ra một thời điểm hoặc giai đoạn cuối cùng trong một quá trình hoặc tình huống nào đó.

After years of hard work, he reached the end of one chapter and started a new one.

Sau nhiều năm lao động chăm chỉ, anh ấy đã kết thúc một chương và bắt đầu một chương mới.

At the end of one's life, it's important to reflect on the choices made.

Cuối đời, rất quan trọng phải suy ngẫm về những lựa chọn đã làm.

Thường dùng để chỉ một kết thúc nào đó, có thể là kết thúc của một thời gian, một quá trình, hoặc một giai đoạn nào đó.

Cụm từ kết hợp

at the end of one's ropeđã hết sức chịu đựngat the end of one's tetherđã hết sự kiên nhẫn

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ một kết thúc nào đó, không dùng để chỉ một kết thúc vĩnh viễn hoặc cuối cùng trong cuộc đời.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn cuối cùng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một kết thúc nào đó, có thể là kết thúc của một thời gian, một quá trình, hoặc một giai đoạn nào đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.

Từ Điển Anh Việt