appointment

/əˈpɔɪntmənt/
cuộc hẹn

I have an appointment with the doctor at 3 PM.

Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ lúc 3 giờ chiều.


trang trọngthông thường

Một cuộc hẹn được sắp đặt trước với một người hoặc một cơ quan để gặp gỡ, thảo luận hoặc nhận dịch vụ.

She made an appointment to see the dentist next week.

Cô ấy đã đặt lịch hẹn với nhà nha sĩ tuần tới.

The appointment was scheduled for Monday morning.

Cuộc hẹn được sắp xếp vào buổi sáng thứ Hai.

Thường dùng trong bối cảnh y tế, kinh doanh hoặc các cuộc gặp gỡ chính thức.

Cụm từ kết hợp

make an appointmentđặt cuộc hẹncancel an appointmenthủy cuộc hẹnkeep an appointmentgiủa cuộc hẹnreschedule an appointmentđổi lịch hẹn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

appointment bookcụm từ
sổ ghi lịch hẹn
appointment remindercụm từ
nhắc nhở cuộc hẹn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'appointment' thường dùng cho các cuộc hẹn đã được sắp xếp trước, không phải cho các cuộc gặp gỡ tự phát.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ 'appointment' có hai 'p' và một 'n' cuối, không phải 'appoinment'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'appointment' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'appointement', có nghĩa là 'sự chỉ định' hoặc 'sự sắp xếp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'appointment' thường được dùng để chỉ các cuộc hẹn chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh y tế hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'cuộc hẹn' được sử dụng rộng rãi cho tất cả các loại cuộc hẹn.

Phân tích từ

appoint
sắp xếp, chỉ định
root
+
-ment
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt