already yet
đã... chưaHave you eaten yet?
Bạn đã ăn chưa?
Dùng để hỏi về một hành động đã xảy ra hay chưa trong ngữ cảnh mong đợi.
Is she here yet?
Cô ấy đã đến đây chưa?
Have you finished your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập chưa?
Thường dùng trong câu hỏi thì hiện tại hoàn thành (present perfect) để nhấn mạnh sự mong đợi của người nói về một hành động nào đó.
Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra sớm hơn dự kiến.
She has already left the office.
Cô ấy đã rời khỏi văn phòng rồi.
They had already eaten when we arrived.
Họ đã ăn xong khi chúng tôi đến.
Thường đi kèm với động từ ở thì hoàn thành (present perfect, past perfect) để diễn tả sự xảy ra trước thời điểm hiện tại.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'already' và 'yet'
'Already' dùng trong câu khẳng định để chỉ hành động đã xảy ra, trong khi 'yet' dùng trong câu hỏi hoặc phủ định để chỉ hành động chưa xảy ra. Ví dụ: 'She has already left' (Cô ấy đã rời đi) vs 'Has she left yet?' (Cô ấy đã rời đi chưa?).
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu với 'already yet'
Trong câu hỏi, 'yet' thường đứng cuối câu. Trong câu khẳng định, 'already' đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ. Không bao giờ dùng 'already' trong câu phủ định.
Nguồn gốc từ
'Already' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ealdra' (sớm hơn) kết hợp với 'yet' (cho đến bây giờ). Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng German cổ.
Ghi chú sử dụng
1. 'Already' thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ trong câu khẳng định. 2. 'Yet' thường đứng cuối câu hỏi hoặc câu phủ định. 3. Không dùng 'already yet' trong cùng một câu trừ trường hợp nhấn mạnh (rất hiếm).