Looking up...
He was diagnosed with AIDS in 2010.
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh AIDS vào năm 2010.
Bệnh suy giảm miễn dịch mắc phải do virus HIV gây ra, dẫn đến hệ thống miễn dịch bị tổn thương nghiêm trọng.
AIDS is a chronic, potentially life-threatening condition caused by HIV.
Bệnh AIDS là một tình trạng mãn tính, có thể đe dọa tính mạng do HIV gây ra.
AIDS là giai đoạn cuối của nhiễm HIV, khi hệ thống miễn dịch bị phá hủy nghiêm trọng.
Các phương tiện hỗ trợ (thiết bị, công cụ, hoặc phương pháp) giúp người khuyết tật hoặc người cao tuổi thực hiện các hoạt động hàng ngày.
The hospital provides various aids for patients with mobility issues.
Bệnh viện cung cấp nhiều thiết bị hỗ trợ cho bệnh nhân gặp vấn đề về khả năng vận động.
Trong ngữ cảnh này, 'aids' thường được viết hoa (AIDS) khi đề cập đến bệnh AIDS, nhưng viết thường khi đề cập đến các phương tiện hỗ trợ.
HIV là virus gây ra bệnh AIDS. HIV có thể lây truyền qua quan hệ tình dục, máu, hoặc từ mẹ sang con, nhưng không phải ai nhiễm HIV cũng sẽ phát triển thành AIDS. AIDS là giai đoạn cuối của nhiễm HIV khi hệ thống miễn dịch bị phá hủy nghiêm trọng.
Khi nói về bệnh AIDS, hãy sử dụng ngôn ngữ tôn trọng và tránh kỳ thị. Thay vì nói 'bệnh nhân AIDS', có thể nói 'người sống chung với HIV/AIDS' hoặc 'người nhiễm HIV'.
Từ viết tắt của 'Acquired Immunodeficiency Syndrome' (Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải). Thuật ngữ này được đặt ra vào năm 1982 bởi Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ.
Trong tiếng Việt, 'AIDS' thường được viết hoa toàn bộ khi đề cập đến bệnh, nhưng cũng có thể viết thường ('aids') khi đề cập đến các phương tiện hỗ trợ. Tránh sử dụng thuật ngữ này một cách thiếu tế nhị do liên quan đến căn bệnh nghiêm trọng.