ah

/ɑː/
thờ ơ

Ah, I see what you mean now.

À, tôi hiểu ý anh bây giờ rồi.


thông thường

Tiếng thốt ra khi ngạc nhiên, hiểu rõ, hoặc cảm thấy hài lòng.

Ah, that makes sense!

À, đó có lý rồi!

Ah, I forgot my keys again.

À, tôi lại quên chìa khóa nữa.

Thường được sử dụng để biểu thị sự hiểu biết đột ngột hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Từ 'ah' thường được sử dụng để biểu thị sự hiểu biết đột ngột hoặc cảm xúc nhẹ nhàng trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh được sử dụng như một tiếng thốt ngắn để biểu thị nhiều cảm xúc khác nhau.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường để thể hiện sự ngạc nhiên, hiểu rõ, hoặc cảm xúc nhẹ nhàng.

Từ Điển Anh Việt