admire
kính mộShe admires her teacher for her dedication.
Cô ấy kính mộ cô giáo vì sự chuyên cần của cô.
Kính mộ hoặc ngưỡng mộ ai đó vì tài năng, tính cách hoặc thành tích của họ.
The students admire their principal for his wisdom.
Các học sinh kính mộ hiệu trưởng vì sự thông minh của ông.
I admire your courage to speak up.
Tôi kính mộ sự dũng cảm của bạn khi nói lên ý kiến.
Thường dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người hoặc một đặc điểm nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'admire' để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc, không dùng cho sự thích thú tạm thời.
Quy tắc vàng
Khác biệt với 'like'
'Admire' diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc, còn 'like' chỉ diễn tả sự thích thú tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'admirari', có nghĩa là 'ngưỡng mộ, kinh ngạc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ đối với một người hoặc một đặc điểm cụ thể của họ.