accountability
trách nhiệmThe company emphasizes accountability in all its operations.
Công ty nhấn mạnh trách nhiệm trong mọi hoạt động của mình.
Trách nhiệm của một cá nhân hoặc tổ chức phải chịu kết quả của hành động hoặc quyết định của họ.
The CEO took accountability for the company's financial losses.
Giám đốc điều hành đã nhận trách nhiệm về những tổn thất tài chính của công ty.
Trong môi trường kinh doanh, trách nhiệm thường liên quan đến việc giải thích và giải quyết các vấn đề.
Yêu cầu pháp lý hoặc đạo đức của một cá nhân hoặc tổ chức phải chịu trách nhiệm về hành động của họ.
The court held the company accountable for the environmental damage.
Tòa án đã buộc công ty phải chịu trách nhiệm về thiệt hại môi trường.
Trong lĩnh vực pháp lý, trách nhiệm có thể dẫn đến các hình phạt hoặc bồi thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'accountability' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc.
Quy tắc vàng
Trách nhiệm và quyền hạn
Trách nhiệm thường đi kèm với quyền hạn. Người có quyền hạn cao hơn thường phải chịu trách nhiệm lớn hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'accountability' bắt nguồn từ 'accountable' (có thể giải thích) và hậu tố '-ability' (tính chất có thể).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'accountability' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong kinh doanh, chính trị và pháp lý.