access
sự truy cậpYou need a password to access the database.
Bạn cần mật khẩu để truy cập vào cơ sở dữ liệu.
quyền hoặc khả năng tiếp cận, sử dụng cái gì đó
Students have free access to the library.
Học sinh có quyền truy cập miễn phí vào thư viện.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (access to sth).
đến gần hoặc vào một nơi
The building has wheelchair access.
Tòa nhà có lối vào dành cho xe lăn.
Có thể dùng như danh từ đếm được (an access) hoặc không đếm được.
truy cập (dữ liệu, mạng, hệ thống)
The website blocks access from certain countries.
Trang web chặn truy cập từ một số quốc gia nhất định.
Trong công nghệ, thường đi kèm với 'data', 'network', 'system'.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'access' (danh từ) và 'access' (động từ)
'Access' làm danh từ thường đi kèm với giới từ 'to' (e.g. access to the internet). Làm động từ, nó có nghĩa là 'truy cập' hoặc 'tiếp cận' (e.g. You can access the files here).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'access' trong ngữ cảnh công nghệ
Khi nói về internet, dữ liệu hoặc hệ thống, hãy dùng 'truy cập' (e.g. truy cập trang web, truy cập cơ sở dữ liệu). Trong ngữ cảnh chung, 'sự tiếp cận' hoặc 'quyền truy cập' là lựa chọn phù hợp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *accessus* (sự tiếp cận), từ *accedere* (đến gần), gồm *ad-* (đến) + *cedere* (đi).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'access' vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với giới từ 'to' (access to sth). Trong tiếng Việt, 'truy cập' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ (internet, dữ liệu), trong khi 'quyền truy cập' hoặc 'sự tiếp cận' dùng trong ngữ cảnh chung.