Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. abstract entity

abstract entity

/ˈæbstrækt ˈentəti/
đối tượng trừu tượng

In philosophy, 'justice' is often considered an abstract entity.

Trong triết học, 'công lý' thường được xem là một đối tượng trừu tượng.


trang trọng

Một khái niệm hoặc thực thể không thể cảm nhận bằng giác quan, chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc lý thuyết.

Love and freedom are abstract entities that shape human behavior.

Tình yêu và tự do là những đối tượng trừu tượng ảnh hưởng đến hành vi con người.

Khái niệm này thường được sử dụng trong triết học, toán học và khoa học xã hội.

Cụm từ kết hợp

abstract conceptkhái niệm trừu tượngabstract ideaý tưởng trừu tượng

Từ đồng nghĩa

abstract conceptabstract ideanon-physical entity

Từ trái nghĩa

concrete objectphysical entity

Cụm từ liên quan

abstract thoughtcụm từ
suy nghĩ trừu tượng
abstract reasoningcụm từ
lý luận trừu tượng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đối tượng trừu tượng không thể cảm nhận bằng giác quan, chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc lý thuyết.

Nguồn gốc từ

Từ 'abstract' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abstractus' (bị tách ra), còn 'entity' từ tiếng Latin 'entitas' (sự tồn tại).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, toán học và khoa học xã hội để chỉ các khái niệm không thể cảm nhận bằng giác quan.

Phân tích từ

abstract
trừu tượng
adjective
+
entity
đối tượng
noun
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.