Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. abbey

abbey

/ˈæbi/
tu viện

The monks lived in a peaceful abbey in the countryside.

Các tu sĩ sống trong một tu viện yên bình ở nông thôn.


trang trọng

Một tu viện hoặc nhà thờ lớn do các tu sĩ hoặc nữ tu quản lý.

The abbey was founded in the 12th century.

Tu viện này được thành lập vào thế kỷ 12.

Từ này thường liên quan đến các tu viện Kitô giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo Công giáo.

Cụm từ kết hợp

abbey churchnhà thờ tu việnabbey ruinsđống đổ nát của tu viện

Từ đồng nghĩa

monasteryconventpriory

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'abbey' và 'monastery'

'Abbey' thường đề cập đến các tu viện có nhà thờ lớn hoặc lịch sử quan trọng, trong khi 'monastery' có thể đề cập đến bất kỳ tu viện nào, bao gồm cả những nơi không có nhà thờ lớn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'abbey' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abbatia', có nghĩa là 'nhà của abbot' (giám mục tu viện).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'abbey' thường đề cập đến các tu viện lớn, đặc biệt là những nơi có nhà thờ lớn hoặc lịch sử quan trọng.

Phân tích từ

ab-
từ tiền tố có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'từ'
prefix
+
-bey
từ gốc có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'batia', có nghĩa là 'nhà'
root
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.