Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. a storm in a teacup

a storm in a teacup

/ə ˈstɔːrm ɪn ə ˈtiːkʌp/◆thành ngữ
chuyện bé xé ra to

Don't make a storm in a teacup over such a small mistake.

Đừng có chuyện bé xé ra to vì một lỗi nhỏ như vậy.


◆ Nghĩa thực sự
Chuyện nhỏ nhặt nhưng được thổi phồng lên quá mức, gây lo lắng hay tranh cãi không đáng có.
¶ Nghĩa đen
Một cơn bão xảy ra bên trong một chiếc tách trà (không thể xảy ra trong thực tế).
Phân tích nghĩa đen
a stormcơn bão (hiện tượng thiên nhiên dữ dội)+in a teacuptrong một chiếc tách trà (vật dụng nhỏ bé)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cơn bão dữ dội xảy ra trong không gian nhỏ hẹp của một chiếc tách trà, nhấn mạnh sự tương phản giữa quy mô của vấn đề và mức độ quan trọng của nó.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Hai người bạn tranh cãi nảy lửa vì ai đã lấy nhầm chiếc đĩa trong bữa tối. Một người khác nhìn thấy và nói: 'It's just a storm in a teacup—no one even cares!'
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm của người Anh về sự điều độ và tránh thổi phồng vấn đề không đáng có. Nó thường được dùng trong văn hóa giao tiếp Anh-Mỹ để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉnh táo và không quá lo lắng về những chuyện nhỏ nhặt.
thông thường

Chuyện nhỏ nhặt nhưng được thổi phồng lên quá mức, gây lo lắng hay tranh cãi không đáng có.

The argument between the two friends was just a storm in a teacup.

Cuộc tranh cãi giữa hai người bạn chỉ là chuyện bé xé ra to.

She made a storm in a teacup over who took the last cookie.

Cô ấy đã chuyện bé xé ra to vì ai lấy chiếc bánh quy cuối cùng.

Thường dùng để chỉ những tình huống không quan trọng nhưng bị thổi phồng quá mức.

Từ đồng nghĩa

tempest in a teapotmountain out of a molehillmuch ado about nothing

Từ trái nghĩa

take something seriouslynot make a fuss

Cụm từ liên quan

make a mountain out of a molehillthành ngữ
Chuyện bé xé ra to
tempest in a teapotthành ngữ
Chuyện bé xé ra to (biến thể Anh-Mỹ)

Mẹo hay

Cách sử dụng tự nhiên

Sử dụng 'a storm in a teacup' khi muốn nhẹ nhàng nhắc nhở ai đó rằng họ đang thổi phồng một vấn đề không quan trọng. Ví dụ: 'It's just a storm in a teacup, don't worry about it.'

Nguồn gốc từ

Xuất hiện từ thế kỷ 18, lần đầu tiên được ghi nhận trong tác phẩm 'The History of Tom Jones, a Foundling' (1749) của Henry Fielding. Thành ngữ này nhấn mạnh sự tương phản giữa 'cơn bão' (hiện tượng thiên nhiên lớn) và 'chiếc tách trà' (vật dụng nhỏ bé), nhằm chỉ những vấn đề nhỏ nhặt nhưng bị thổi phồng lên quá mức.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhẹ nhàng chỉ trích sự thổi phồng vấn đề không đáng có. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những vấn đề thực sự nghiêm trọng.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.