Looking up...
Don't make a storm in a teacup over such a small mistake.
Đừng có chuyện bé xé ra to vì một lỗi nhỏ như vậy.
Chuyện nhỏ nhặt nhưng được thổi phồng lên quá mức, gây lo lắng hay tranh cãi không đáng có.
The argument between the two friends was just a storm in a teacup.
Cuộc tranh cãi giữa hai người bạn chỉ là chuyện bé xé ra to.
She made a storm in a teacup over who took the last cookie.
Cô ấy đã chuyện bé xé ra to vì ai lấy chiếc bánh quy cuối cùng.
Thường dùng để chỉ những tình huống không quan trọng nhưng bị thổi phồng quá mức.
Sử dụng 'a storm in a teacup' khi muốn nhẹ nhàng nhắc nhở ai đó rằng họ đang thổi phồng một vấn đề không quan trọng. Ví dụ: 'It's just a storm in a teacup, don't worry about it.'
Xuất hiện từ thế kỷ 18, lần đầu tiên được ghi nhận trong tác phẩm 'The History of Tom Jones, a Foundling' (1749) của Henry Fielding. Thành ngữ này nhấn mạnh sự tương phản giữa 'cơn bão' (hiện tượng thiên nhiên lớn) và 'chiếc tách trà' (vật dụng nhỏ bé), nhằm chỉ những vấn đề nhỏ nhặt nhưng bị thổi phồng lên quá mức.
Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhẹ nhàng chỉ trích sự thổi phồng vấn đề không đáng có. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến những vấn đề thực sự nghiêm trọng.