a frog in one's throat
khó nóiI had a frog in my throat and couldn't give the speech without coughing.
Tôi bị khó nói nên không thể đọc bài phát biểu mà không ho.
Khó nói, không thể diễn đạt rõ ràng do lo lắng hoặc căng thẳng.
She always gets a frog in her throat before presentations.
Cô ấy luôn bị khó nói trước khi thuyết trình.
He had a frog in his throat and couldn't answer the question.
Anh ấy bị khó nói nên không thể trả lời câu hỏi.
Thường dùng khi ai đó cảm thấy lo lắng, sợ hãi hoặc căng thẳng khiến họ khó nói chuyện trôi chảy.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'a frog in one's throat' với 'lose one's voice'
'A frog in one's throat' nhấn mạnh vào cảm giác khó nói do tâm lý (lo lắng, sợ hãi), trong khi 'lose one's voice' thường do vấn đề sức khỏe (viêm họng, khản tiếng).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng idiom này?
Chỉ dùng khi ai đó gặp khó khăn trong giao tiếp do tâm lý, không phải vì bệnh tật. Thường xuất hiện trong các tình huống căng thẳng như thuyết trình, phỏng vấn, hay nói trước đám đông.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc xuất phát từ cảm giác vật lý khi lo lắng: cổ họng khô, cảm giác có vật gì đó mắc kẹt trong cổ khiến người ta khó nói. Cụm từ xuất hiện từ thế kỷ 19, liên quan đến hình ảnh con ếch (frog) tượng trưng cho sự cứng nhắc, khó khăn trong giao tiếp.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để mô tả trạng thái tâm lý tạm thời. Không liên quan đến vấn đề sức khỏe thực sự như viêm họng.