Wipe out
xóa sổThe pandemic wiped out entire industries.
Đại dịch đã xóa sổ toàn bộ các ngành công nghiệp.
Hủy diệt hoàn toàn hoặc loại bỏ hoàn toàn (ai/cái gì)
The storm wiped out the small village.
Cơn bão đã xóa sổ ngôi làng nhỏ.
The company was wiped out by the financial crisis.
Công ty đã bị xóa sổ bởi cuộc khủng hoảng tài chính.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự hủy diệt hoàn toàn.
Đánh bại hoàn toàn hoặc loại ai đó khỏi cuộc thi
The defending champion was wiped out in the first round.
Nhà vô địch đương nhiệm đã bị loại ngay từ vòng đầu.
Phổ biến trong thể thao hoặc cạnh tranh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'wipe out' và 'destroy'
'Wipe out' thường nhấn mạnh sự hủy diệt HOÀN TOÀN (không còn gì sót lại), trong khi 'destroy' có thể ám chỉ sự hư hại nặng nhưng không nhất thiết hoàn toàn.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 'wipe out'?
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự hủy diệt HOÀN TOÀN hoặc loại bỏ hoàn toàn khỏi một lĩnh vực (thể thao, tài chính, thiên tai).
Nguồn gốc từ
Combination of 'wipe' (to clean or remove) and 'out' (indicating completion or destruction). First recorded in the early 20th century.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Có thể ám chỉ sự hủy diệt vật lý, tài chính, hoặc cạnh tranh.