Wipe out

/waɪp aʊt/◆động từ cụm
xóa sổ

The pandemic wiped out entire industries.

Đại dịch đã xóa sổ toàn bộ các ngành công nghiệp.


◆ Nghĩa thực sự
Hủy diệt hoàn toàn hoặc loại bỏ hoàn toàn khỏi sự tồn tại/vị thế.
Nghĩa đen
lau sạch hết, loại bỏ hoàn toàn bằng cách lau chùi.
Phân tích nghĩa đen
wipelau chùi, xóa sạch+outhoàn toàn, hết sạch
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh lau sạch bề mặt đến mức không còn dấu vết, ám chỉ sự hủy diệt triệt để.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nghiệp phá sản hoàn toàn sau khủng hoảng tài chính.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa phương Tây, 'wipe out' thường gắn liền với sự thất bại thảm hại hoặc thiên tai hủy diệt.
thông thường

Hủy diệt hoàn toàn hoặc loại bỏ hoàn toàn (ai/cái gì)

The storm wiped out the small village.

Cơn bão đã xóa sổ ngôi làng nhỏ.

The company was wiped out by the financial crisis.

Công ty đã bị xóa sổ bởi cuộc khủng hoảng tài chính.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, ám chỉ sự hủy diệt hoàn toàn.

thông thường

Đánh bại hoàn toàn hoặc loại ai đó khỏi cuộc thi

The defending champion was wiped out in the first round.

Nhà vô địch đương nhiệm đã bị loại ngay từ vòng đầu.

Phổ biến trong thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

wipe out completelyxóa sổ hoàn toànbe wiped outbị xóa sổ

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wipe the floor with someonethành ngữ
đánh bại ai dễ dàng
wipe the slate cleanthành ngữ
bắt đầu lại từ đầu

Mẹo hay

Phân biệt 'wipe out' và 'destroy'

'Wipe out' thường nhấn mạnh sự hủy diệt HOÀN TOÀN (không còn gì sót lại), trong khi 'destroy' có thể ám chỉ sự hư hại nặng nhưng không nhất thiết hoàn toàn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'wipe out'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự hủy diệt HOÀN TOÀN hoặc loại bỏ hoàn toàn khỏi một lĩnh vực (thể thao, tài chính, thiên tai).

Nguồn gốc từ

Combination of 'wipe' (to clean or remove) and 'out' (indicating completion or destruction). First recorded in the early 20th century.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực. Có thể ám chỉ sự hủy diệt vật lý, tài chính, hoặc cạnh tranh.

Phân tích từ

wipe
làm sạch, loại bỏ
root
+
out
hoàn toàn, hết
particle
Từ Điển Anh Việt