Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. TikTok

TikTok

/ˈtɪkˈtɒk/
ứng dụng chia sẻ video ngắn

She became famous after her dance video went viral on TikTok.

Cô ấy trở nên nổi tiếng sau khi video nhảy của cô lan truyền trên TikTok.


◆ Nghĩa thực sự
không có
¶ Nghĩa đen
không có
◇ Hình ảnh ẩn dụ
không có
◈ Ngữ cảnh sử dụng
không có
◉ Lưu ý văn hóa
không có
thông thường

ứng dụng mạng xã hội cho phép người dùng tạo, chia sẻ và xem video ngắn (thường từ 15 giây đến 10 phút).

TikTok has become a popular platform for creators to showcase their talents.

TikTok đã trở thành một nền tảng phổ biến cho các tác giả trình bày tài năng của họ.

TikTok được mua lại bởi ByteDance và ban đầu được gọi là Douyin ở Trung Quốc.

Cụm từ kết hợp

go viral on TikToklan truyền trên TikTokTikTok trendxu hướng trên TikTokTikTok challengethách thức trên TikTok

Từ đồng nghĩa

short video appDouyinByteDance

Cụm từ liên quan

TikTokercụm từ
người dùng hoặc tác giả nổi tiếng trên TikTok
TikTok algorithmcụm từ
thuật toán của TikTok quyết định nội dung hiển thị cho người dùng

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

TikTok thường được kết hợp với các thuật ngữ như 'viral', 'trend', và 'challenge'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

TikTok là một tên riêng, nên phải viết hoa chữ cái đầu.

Nguồn gốc từ

Tên được tạo ra từ sự kết hợp của 'tick' (đồng hồ) và 'tok' (lấy cảm hứng từ 'talk').

Ghi chú sử dụng

TikTok ban đầu được phát triển ở Trung Quốc với tên Douyin trước khi được giới thiệu trên thị trường quốc tế.

Phân tích từ

Tik
có thể liên quan đến 'tick' (đồng hồ) hoặc 'tick' (đánh dấu)
prefix
+
Tok
có thể liên quan đến 'talk' (nói) hoặc 'tok' (từ tiếng Triều Tiên có nghĩa là 'đồng hồ')
suffix
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.