Olympics
đại hội thể thao quốc tếThe Summer Olympics are held every four years.
Đại hội Thể thao Mùa hè diễn ra mỗi bốn năm.
trang trọng
Đại hội thể thao quốc tế được tổ chức bởi Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC), bao gồm các môn thể thao khác nhau và được tổ chức mỗi bốn năm.
The Winter Olympics feature sports like skiing and ice hockey.
Đại hội Thể thao Mùa đông bao gồm các môn thể thao như trượt tuyết và khúc côn cầu trên băng.
Có hai loại: Đại hội Thể thao Mùa hè và Đại hội Thể thao Mùa đông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi đề cập đến sự kiện chính thức, hãy viết hoa 'Olympics'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Hy Lạp 'Olympia', nơi tổ chức các cuộc thi thể thao cổ đại.
Ghi chú sử dụng
Thường được viết hoa khi đề cập đến sự kiện chính thức.
Phân tích từ
Olymp
từ gốc tiếng Hy Lạp liên quan đến Olympia
root-ics
hậu tố chỉ sự kiện hoặc môn học
suffixTừ Điển Anh Việt