Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. I love you

I love you

/aɪ lʌv ju/
tôi yêu em

I love you more than words can say.

Tôi yêu em hơn những gì có thể nói được.


◆ Nghĩa thực sự
Bày tỏ tình cảm sâu sắc và yêu thương.
¶ Nghĩa đen
Tôi yêu em
Phân tích nghĩa đen
Itôi+loveyêu+youem/bạn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bày tỏ tình cảm chân thành và sâu sắc đối với người khác.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện thân mật giữa hai người yêu nhau, một người nói 'I love you' để bày tỏ tình cảm của mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây và đã trở thành một phần của ngôn ngữ phổ biến trên toàn thế giới.
thông thường

Câu nói để bày tỏ tình cảm sâu sắc và yêu thương đối với một người khác.

She whispered, 'I love you' before falling asleep.

Cô ấy thầm nói, 'Tôi yêu em' trước khi ngủ thiếp đi.

Thường được sử dụng trong mối quan hệ tình cảm, gia đình hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

I love you tooTôi cũng yêu emI love you foreverTôi yêu em mãi mãi

Từ đồng nghĩa

I adore youI care about you deeply

Từ trái nghĩa

I hate you

Cụm từ liên quan

I love you to the moon and backcụm từ
Tôi yêu em đến mặt trăng và trở lại

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thích hợp

Câu này nên được sử dụng khi bạn thực sự cảm thấy tình cảm sâu sắc đối với người khác.

Quy tắc vàng

Tính chân thành

Khi nói 'I love you', hãy đảm bảo bạn thực sự cảm thấy như vậy để tránh gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Câu nói bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi để bày tỏ tình cảm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thân mật, như giữa các cặp đôi, gia đình hoặc bạn bè thân thiết.

Phân tích từ

I
tôi
subject
+
love
yêu
verb
+
you
em/bạn
object
Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.