Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Inicio /
  2. Diccionarios /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Dick

Dick

/dɪk/
một tên thô bạo hoặc một từ lóng chỉ nam giới

Don't call him a dick just because he's rude.

Đừng gọi anh ấy là một con dịu dàng chỉ vì anh ấy thô bạo.


thông thườnglóng

Một từ thô bạo để chỉ một người nam, thường mang nghĩa xấu hoặc miệt mài.

He's such a dick for not helping when I needed him.

Anh ấy thật là một con dịu dàng vì không giúp đỡ tôi khi tôi cần.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thô bạo hoặc miệt mài.

thông thườnglóng

Một từ lóng chỉ một người nam, đôi khi mang nghĩa thân mật hoặc hài hước.

Hey, dick, how's it going?

Ê, anh ơi, thế nào rồi?

Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể được sử dụng một cách thân mật hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

be a dicklà một con dịu dàngdon't be a dickđừng là một con dịu dàng

Từ đồng nghĩa

jerkassholeprick

Từ trái nghĩa

gentlemannice guy

Cụm từ liên quan

be a dickcụm từ
là một con dịu dàng
don't be a dickcụm từ
đừng là một con dịu dàng

Mẹo hay

Sử dụng từ này một cách thận trọng

Từ này có thể gây xúc động nếu được sử dụng trong ngữ cảnh không phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, ban đầu là một tên riêng, nhưng sau này trở thành một từ lóng để chỉ một người nam, thường mang nghĩa xấu.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thô bạo hoặc miệt mài. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng một cách thân mật hoặc hài hước.

Từ Điển Anh Việt
Explorar más palabras English→Vietnamese →

Progreso de aprendizaje

¡Sigue tu viaje de aprendizaje!

• Guarda palabras para construir tu vocabulario

• Monitorea tu racha diaria

• Obtén recordatorios de repaso personalizados

• Ver estadísticas de palabras aprendidas

¡Inicia sesión para acceder a funciones avanzadas y seguir tu progreso!

Ir al Panel →

Palabras del Año

Las palabras más notables que definieron cada año. Descubre el vocabulario que moldeó nuestro mundo.