Calibration

/ˌkæl.ɪˈbreɪ.ʃən/
hiệu chuẩn

The lab technician performed a calibration of the measuring instruments to ensure accuracy.

Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm tiến hành hiệu chuẩn các dụng cụ đo lường để đảm bảo độ chính xác.


Kỹ thuật
chuyên ngành

Quá trình điều chỉnh, kiểm tra và điều chỉnh thiết bị đo lường hoặc hệ thống để đảm bảo chúng hoạt động chính xác theo tiêu chuẩn đã định.

Regular calibration of laboratory equipment is essential to maintain valid test results.

Hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm thường xuyên là điều cần thiết để duy trì kết quả thử nghiệm hợp lệ.

Áp dụng cho các thiết bị như cân điện tử, máy đo nhiệt độ, máy phân tích hóa học, v.v.

Công nghệ
chuyên ngành

Quá trình điều chỉnh hoặc điều chỉnh lại một hệ thống, thiết bị hoặc quy trình để đạt được hiệu suất tối ưu hoặc phù hợp với tiêu chuẩn mong muốn.

The drone's sensors require calibration before each flight to ensure stable navigation.

Các cảm biến của máy bay không người lái cần được hiệu chuẩn trước mỗi chuyến bay để đảm bảo điều hướng ổn định.

Thường liên quan đến phần mềm, hệ thống điều khiển tự động hoặc thiết bị điện tử.

Kinh doanh
trang trọng

Quá trình điều chỉnh hoặc điều chỉnh lại một quan điểm, thước đo hoặc hệ thống để phản ánh chính xác hơn hoặc phù hợp với tiêu chuẩn mới.

The company underwent a calibration of its performance metrics to align with industry benchmarks.

Công ty đã tiến hành hiệu chuẩn các chỉ số hiệu suất để phù hợp với các tiêu chuẩn ngành.

Có thể áp dụng cho chiến lược kinh doanh, mục tiêu cá nhân hoặc hệ thống đánh giá.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, quá trình điều chỉnh liều lượng thuốc hoặc thiết bị y tế để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn.

The insulin pump requires frequent calibration to match the patient's current glucose levels.

Máy bơm insulin cần được hiệu chuẩn thường xuyên để phù hợp với mức đường huyết hiện tại của bệnh nhân.

Thường liên quan đến các thiết bị y tế như máy đo đường huyết, máy thở, v.v.

Cụm từ kết hợp

calibration processquá trình hiệu chuẩncalibration standardtiêu chuẩn hiệu chuẩncalibration certificategiấy chứng nhận hiệu chuẩnin calibrationđang trong quá trình hiệu chuẩn

Cụm từ liên quan

calibration curvecụm từ
đường cong hiệu chuẩn
out of calibrationcụm từ
không còn chính xác do không được hiệu chuẩn

Mẹo hay

Phân biệt 'hiệu chuẩn' và 'hiệu chỉnh'

Hiệu chuẩn (calibration) nhấn mạnh vào việc đảm bảo thiết bị đo lường hoạt động chính xác theo tiêu chuẩn đã định, thường đi kèm với giấy chứng nhận. Hiệu chỉnh (adjustment) chỉ đơn giản là điều chỉnh thiết bị mà không nhất thiết đảm bảo độ chính xác theo tiêu chuẩn.

Quy tắc vàng

Khi nào cần hiệu chuẩn thiết bị?

Thiết bị cần được hiệu chuẩn định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất hoặc tiêu chuẩn ngành, sau khi sửa chữa, hoặc khi có nghi ngờ về độ chính xác. Không hiệu chuẩn kịp thời có thể dẫn đến kết quả đo lường không đáng tin cậy.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Pháp *calibration*, bắt nguồn từ *calibre* (đường kính nòng súng), vốn từ tiếng Ả Rập *qālib* (khuôn, mẫu).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hiệu chuẩn' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, y tế hoặc khoa học. Tránh nhầm lẫn với 'hiệu chỉnh' (adjustment) — 'hiệu chuẩn' nhấn mạnh vào việc đảm bảo độ chính xác theo tiêu chuẩn, trong khi 'hiệu chỉnh' có thể mang nghĩa điều chỉnh đơn thuần.

Phân tích từ

calibrate
động từ gốc, nghĩa là điều chỉnh hoặc điều chỉnh lại
root
+
-ion
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt