Từ điển & Dịch 日本語 sang Deutsch | Vocapedia

Japanisch-Deutsch Wörterbuch

Từ điển 日本語–Deutsch miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Từ Của Ngày
侘寂
🇯🇵noun

A worldview centered on the acceptance of transience and imperfection.

The cracked tea bowl, repaired with gold, embodied wabi-sabi perfectly.

Từ phổ biến 日本語–Deutsch

Mục từ ví dụ

梅雨明けtsuyu-ake

Definition

Ende der Regenzeit

Example

梅雨明けが近づいて、天気が良くなってきた。

Das Ende der Regenzeit naht, und das Wetter wird besser.

Xem định nghĩa đầy đủ

Câu Hỏi Thường Gặp

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.